Chấn thương tủy sống là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chấn thương tủy sống

Chấn thương tủy sống là tổn thương nghiêm trọng tại tủy sống gây mất cảm giác, vận động hoặc chức năng sinh lý bên dưới vị trí tổn thương. Tình trạng này có thể do tai nạn, bệnh lý hoặc phẫu thuật gây ra, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống và khả năng phục hồi của người bệnh.

Định nghĩa chấn thương tủy sống

Chấn thương tủy sống (Spinal Cord Injury – SCI) là một tình trạng tổn thương thực thể xảy ra tại tủy sống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng dẫn truyền tín hiệu giữa não và phần còn lại của cơ thể. Tình trạng này có thể gây mất cảm giác, mất vận động, hoặc rối loạn chức năng sinh lý dưới mức tổn thương. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương của tủy sống, từ suy giảm một phần chức năng đến mất hoàn toàn chức năng cơ thể bên dưới tổn thương.

SCI có thể là hậu quả của chấn thương cơ học trực tiếp như gãy, trật đốt sống chèn ép vào tủy sống hoặc do các yếu tố nội sinh như u, viêm, hoặc thoái hóa mô thần kinh. Một số tổn thương không gây đứt rời hoàn toàn tủy sống mà chỉ làm gián đoạn chức năng dẫn truyền do phù nề, tụ máu, hoặc viêm mô xung quanh. Tổn thương có thể tiến triển trong vài giờ đầu nếu không được kiểm soát kịp thời.

Theo NINDS, SCI được phân loại là một tình trạng y khoa khẩn cấp, yêu cầu can thiệp sớm để hạn chế tổn thương thứ phát như thiếu máu mô, viêm, hoặc hoại tử dây thần kinh.

Cấu trúc và chức năng của tủy sống

Tủy sống là một phần của hệ thần kinh trung ương, nằm trong ống sống kéo dài từ hành tủy ở đáy sọ đến khoảng đốt sống thắt lưng thứ nhất (L1). Nó được bao bọc bởi ba lớp màng cứng (màng cứng, màng nhện và màng mềm), và được bảo vệ bởi hệ thống xương đốt sống. Tủy sống chia thành các đoạn tủy tương ứng với các rễ thần kinh đi ra ngoài điều khiển hoạt động của chi, thân và cơ quan nội tạng.

Cấu trúc giải phẫu của tủy sống được chia thành 31 đoạn:

  • 8 đoạn cổ (C1 – C8)
  • 12 đoạn ngực (T1 – T12)
  • 5 đoạn thắt lưng (L1 – L5)
  • 5 đoạn cùng (S1 – S5)
  • 1 đoạn cụt

Mỗi đoạn tủy liên kết với một cặp rễ thần kinh cột sống, chịu trách nhiệm kiểm soát vận động và cảm giác cho một vùng nhất định trên cơ thể. Khi tủy sống bị tổn thương ở bất kỳ đoạn nào, tất cả chức năng bên dưới đoạn đó đều có thể bị ảnh hưởng.

Vị trí tủy sống Các bộ phận bị ảnh hưởng khi tổn thương
Cổ (C1–C8) Tứ chi, hô hấp, kiểm soát thần kinh trung ương
Ngực (T1–T12) Thân mình, cơ hoành, các cơ liên sườn
Thắt lưng (L1–L5) Hai chi dưới, ruột, bàng quang
Cùng và cụt Cơ quan sinh dục, bàng quang, ruột

Nguyên nhân phổ biến gây chấn thương tủy sống

Theo dữ liệu từ NSCISC, các nguyên nhân gây SCI được phân loại như sau:

  • Tai nạn xe cơ giới (gần 38%)
  • Ngã (32%)
  • Bạo lực (13%)
  • Chấn thương do thể thao (8%)
  • Nguyên nhân y khoa hoặc phẫu thuật (5%)

Tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt ở nhóm người trẻ tuổi. Ở người cao tuổi, ngã là nguyên nhân phổ biến nhất. Bên cạnh đó, các trường hợp chấn thương do tai biến y khoa trong phẫu thuật hoặc do bệnh lý như u tủy, viêm tủy ngang, thoát vị đĩa đệm nặng cũng được ghi nhận ngày càng nhiều.

Một số yếu tố nguy cơ góp phần làm tăng tỷ lệ chấn thương tủy sống:

  1. Không sử dụng dây an toàn hoặc mũ bảo hiểm
  2. Làm việc trong môi trường dễ xảy ra tai nạn lao động
  3. Tham gia các môn thể thao mạo hiểm
  4. Bệnh lý thoái hóa cột sống mạn tính

Phân loại chấn thương tủy sống

SCI được phân loại dựa trên mức độ tổn thương và tính toàn vẹn chức năng thần kinh còn lại. Hai dạng chính gồm:

  • Chấn thương hoàn toàn: mất hoàn toàn cảm giác và vận động dưới vùng tổn thương, không có chức năng thần kinh bảo tồn ở vùng đáy chậu (S4–S5).
  • Chấn thương không hoàn toàn: vẫn còn một phần cảm giác hoặc vận động bên dưới tổn thương, bao gồm khả năng co hậu môn hoặc cảm nhận đau nhẹ ở vùng đáy chậu.

Thang đo đánh giá được sử dụng rộng rãi là ASIA Impairment Scale (AIS), chia thành các mức độ từ A đến E:

Loại AIS Đặc điểm
A Hoàn toàn: không có cảm giác và vận động
B Không hoàn toàn: còn cảm giác nhưng không có vận động
C Không hoàn toàn: vận động còn, nhưng yếu (MMT < 3/5)
D Không hoàn toàn: vận động khá, cơ lực ≥ 3/5
E Bình thường: vận động và cảm giác bình thường

Sự phân loại chính xác giúp định hướng điều trị và tiên lượng phục hồi. Các nghiên cứu cho thấy người bị chấn thương không hoàn toàn có khả năng phục hồi vận động cao hơn đáng kể so với người bị chấn thương hoàn toàn.

Biểu hiện lâm sàng

Biểu hiện lâm sàng của chấn thương tủy sống rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Tổn thương càng cao thì mức độ ảnh hưởng càng rộng và nghiêm trọng hơn. Người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng ngay lập tức hoặc sau vài giờ khi phù nề và chèn ép gia tăng.

Biểu hiện chính bao gồm:

  • Mất hoặc giảm cảm giác (sờ, đau, nhiệt độ) ở thân mình và chi dưới vùng tổn thương
  • Mất khả năng vận động tự chủ
  • Mất kiểm soát bàng quang và ruột
  • Rối loạn hô hấp (nếu tổn thương cổ trên C4)

Ví dụ về phân bố tổn thương theo vị trí:

Vị trí tổn thương Hậu quả lâm sàng
C1 – C4 Liệt tứ chi, rối loạn hô hấp, phụ thuộc máy thở
C5 – C8 Liệt tứ chi nhưng còn khả năng hít thở độc lập, kiểm soát vai và khuỷu
T1 – T12 Liệt hai chi dưới, mất kiểm soát cơ thân mình
L1 trở xuống Liệt hai chi dưới mức độ nhẹ, rối loạn cơ vòng

Chẩn đoán chấn thương tủy sống

Việc chẩn đoán SCI đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng chi tiết và kỹ thuật hình ảnh học hiện đại. Bác sĩ thường sử dụng các công cụ đánh giá tổn thương thần kinh như thang điểm ASIA và sơ đồ vùng cảm giác để định vị tổn thương.

Các phương tiện chẩn đoán bao gồm:

  • X-quang cột sống: phát hiện gãy xương, trật khớp
  • CT scan: chi tiết hơn X-quang trong đánh giá xương
  • MRI: phương tiện tốt nhất để đánh giá tổn thương mô mềm, phù tủy, xuất huyết, và chèn ép thần kinh

Đánh giá thần kinh lâm sàng cần thực hiện tối thiểu 3 yếu tố:

  1. Kiểm tra cảm giác (sờ nhẹ và kim châm) ở 28 điểm đối xứng
  2. Kiểm tra vận động các nhóm cơ chính theo thang điểm 0–5
  3. Đánh giá phản xạ hậu môn để phân biệt tổn thương hoàn toàn

Điều trị ban đầu và cấp cứu

Ngay sau chấn thương, điều quan trọng là bất động cột sống nghiêm ngặt để tránh làm nặng thêm tổn thương. Cột sống cổ đặc biệt cần được cố định bằng nẹp chuyên dụng trong mọi tình huống di chuyển bệnh nhân.

Các bước xử lý cấp cứu theo thứ tự ưu tiên ABCDE trong hồi sức chấn thương:

  • A – Airway: Đảm bảo đường thở không bị tắc, có thể đặt nội khí quản nếu cần
  • B – Breathing: Hỗ trợ hô hấp nếu tổn thương vùng cổ
  • C – Circulation: Duy trì huyết áp để đảm bảo tưới máu tủy sống (MAP ≥ 85 mmHg)
  • D – Disability: Đánh giá thần kinh
  • E – Exposure: Bộc lộ toàn thân để kiểm tra tổn thương phối hợp

Việc sử dụng corticosteroid liều cao như methylprednisolone từng được khuyến cáo, nhưng các hướng dẫn hiện nay, như của AOSpine 2017, đã rút lại chỉ định do nguy cơ biến chứng cao mà lợi ích không rõ ràng.

Phẫu thuật giải ép và cố định cột sống thường được chỉ định trong các trường hợp:

  • Chèn ép tủy rõ ràng trên hình ảnh
  • Bất ổn cột sống
  • Thoát vị đĩa đệm cấp gây triệu chứng nặng

Phục hồi chức năng

Giai đoạn phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng không kém so với giai đoạn cấp cứu, giúp bệnh nhân đạt được mức độc lập tối đa có thể trong sinh hoạt, làm việc và hòa nhập xã hội. Quá trình phục hồi kéo dài từ vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào mức độ tổn thương và nỗ lực hợp tác của bệnh nhân.

Chương trình phục hồi bao gồm:

  • Vật lý trị liệu: duy trì tầm vận động, tránh teo cơ, loét tì đè
  • Hoạt động trị liệu: huấn luyện sinh hoạt hằng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân
  • Điều trị rối loạn cơ vòng: dùng thuốc, catheter, huấn luyện kiểm soát bàng quang
  • Tâm lý trị liệu: hỗ trợ bệnh nhân vượt qua sang chấn tinh thần

Các công nghệ mới hỗ trợ phục hồi bao gồm robot hỗ trợ đi lại, kích thích điện chức năng (FES), và hệ thống exoskeleton. Thông tin chi tiết có thể tìm thấy tại MSKTC.

Biến chứng dài hạn

Người sống chung với SCI phải đối mặt với nhiều biến chứng mãn tính, có thể gây giảm chất lượng sống và tăng tỷ lệ nhập viện tái phát.

  • Loét tì đè do nằm lâu, không thay đổi tư thế
  • Nhiễm trùng tiết niệu tái phát do đặt catheter kéo dài
  • Loãng xương dưới mức tổn thương, dễ gãy xương
  • Co cứng cơ gây đau và hạn chế vận động
  • Rối loạn điều hòa huyết áp, đặc biệt là tăng phản xạ tự động (autonomic dysreflexia)

Việc phòng ngừa biến chứng bao gồm thay đổi tư thế mỗi 2 giờ, chăm sóc da thường xuyên, điều trị tích cực nhiễm trùng tiết niệu và kiểm soát tốt huyết áp.

Tiến bộ trong nghiên cứu và điều trị

Nghiên cứu về SCI đang tiến triển nhanh chóng trong thập kỷ gần đây, tập trung vào khả năng tái tạo mô thần kinh và khôi phục chức năng vận động.

Các hướng nghiên cứu chính:

  1. Liệu pháp tế bào gốc: sử dụng tế bào thần kinh gốc để thay thế hoặc tái tạo mô tủy bị tổn thương
  2. Kích thích điện tủy sống (Epidural Spinal Cord Stimulation): tạo tín hiệu điện nhân tạo giúp bệnh nhân hồi phục khả năng đứng hoặc đi
  3. Exoskeleton và AI: khung robot điều khiển bằng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ di chuyển

Các nghiên cứu được công bố rộng rãi tại Nature Spinal Cord Injury Collection, mang lại nhiều kỳ vọng trong tương lai gần.

Tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Neurological Disorders and Stroke. Spinal Cord Injury Information Page. ninds.nih.gov
  2. National Spinal Cord Injury Statistical Center. Facts and Figures at a Glance. 2023. nscisc.uab.edu
  3. Guidelines for the Management of Acute Cervical Spine and Spinal Cord Injuries, AOSpine. jspinaldisorders.com
  4. Model Systems Knowledge Translation Center (MSKTC). Spinal Cord Injury. msktc.org
  5. Nature. Spinal Cord Injury Collection. nature.com

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề chấn thương tủy sống:

Liệu pháp kích thích điện chức năng để phục hồi chức năng vận động sau chấn thương tủy sống và đột quỵ: một tổng quan Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 19 Số 1 - 2020
Tóm tắtKích thích điện chức năng là một kỹ thuật nhằm tạo ra những chuyển động có chức năng sau khi bị liệt. Các xung điện được áp dụng lên các cơ của một người, khiến chúng co lại theo một chuỗi cho phép thực hiện các nhiệm vụ như nắm giữ chìa khóa, cầm bàn chải đánh răng, đứng lên và đi bộ. Công nghệ này đã được phát triển vào những năm 60, thời điểm mà việc sử d...... hiện toàn bộ
Các Exosome Xuất Huyết Từ Tế Bào Gốc Trung Mô Giảm A1 Astrocytes Thông Qua Việc Giảm Biểu Hiện Subunit NFκB P65 Đã Phosphoryl Hóa Trong Chấn Thương Tủy Sống Dịch bởi AI
Cellular Physiology and Biochemistry - Tập 50 Số 4 - Trang 1535-1559 - 2018
Đặt vấn đề/Mục tiêu: A1 astrocytes gây độc thần kinh được tạo ra do tình trạng viêm sau chấn thương tủy sống (SCI), và con đường nhân tố hạt nhân Kappa B (NFκB) liên quan đến viêm có thể liên quan đến việc kích hoạt A1-astrocyte. Cấy ghép tế bào gốc trung mô (MSC) là một liệu pháp hứa hẹn cho SCI, trong đó các MSC đã cấy ghép thể hiện tác dụng chống viêm bằng cách giảm biểu hiện các yếu tố...... hiện toàn bộ
Phân tích biểu hiện gen trong chấn thương tủy sống cấp tính tiết lộ các tín hiệu viêm lan tỏa và sự mất mát tế bào thần kinh Dịch bởi AI
Physiological Genomics - Tập 7 Số 2 - Trang 201-213 - 2001
Chúng tôi đã hoàn thành nghiên cứu lớn đầu tiên về biểu hiện gen trong chấn thương tủy sống cấp tính (SCI) ở chuột. Các mảng microarray oligonucleotide chứa 1.200 mồi gen đặc hiệu đã được sử dụng để định lượng mức độ mRNA, so với nhóm chứng không bị chấn thương, trong các tủy sống bị tổn thương theo mô hình va chạm tiêu chuẩn. Kết quả của chúng tôi cho thấy một sự mất mát đáng kể các mRNA...... hiện toàn bộ
#chấn thương tủy sống #biểu hiện gen #phản ứng viêm #tế bào thần kinh #tái sinh
Viêm thần kinh và Sẹo Sau Chấn Thương Tủy sống: Vai trò điều trị của tế bào tiêu bản trung mô trong viêm và sẹo glia Dịch bởi AI
Frontiers in Immunology - Tập 12
Các sợi thần kinh bị cắt đứt không thể tái sinh sau khi bị chấn thương tủy sống (SCI). Sẹo glia được cho là nguyên nhân dẫn đến sự thất bại này. Việc điều chỉnh sự hình thành của sẹo glia sau SCI có thể góp phần vào việc tái sinh các sợi thần kinh. Trong vài thập kỷ qua, các nghiên cứu đã phát hiện rằng sự tương tác giữa các tế bào miễn dịch tại vị trí bị thương dẫn đến một phản ứng viêm m...... hiện toàn bộ
#chấn thương tủy sống #tế bào gốc trung mô #viêm thần kinh #sẹo glia #phục hồi chức năng
Cắt bàng quang trên bàng quang với túi Hautmann như một phương pháp điều trị cho bệnh bàng quang thần kinh ở bệnh nhân chấn thương tủy sống: Kết quả chức năng lâu dài Dịch bởi AI
Neurourology and Urodynamics - Tập 31 Số 5 - Trang 672-676 - 2012
Tóm tắtMục tiêuĐể nghiên cứu dữ liệu lâm sàng và động học tiểu tiện cùng với tỷ lệ mắc bệnh ngay lập tức và lâu dài của việc quản lý phẫu thuật bệnh bàng quang thần kinh ở bệnh nhân chấn thương tủy sống (SCI)Phương phápNghiên cứu hồi cứu tại một trung tâm trên 61 bệnh ...... hiện toàn bộ
Hình ảnh cộng hưởng từ bằng cách sử dụng tensor khuếch tán trong chấn thương tủy sống cấp tính Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 52 Số 1 - 2021
Tóm tắt Nền tảng Việc phát triển một kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn để đánh giá sớm tính toàn vẹn của tủy sống sau chấn thương là rất quan trọng; MRI là phương pháp lựa chọn để đánh giá bất kỳ bất thường nào ở tủy sống. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có triệu chứng mà không phát hiện được bất thường q...... hiện toàn bộ
Sự tương tác giữa exosome và autophagy trong chấn thương tủy sống: mục tiêu tích cực mới cho ứng dụng điều trị Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 391 Số 1 - Trang 1-17 - 2023
Tóm tắtChấn thương tủy sống (SCI) là một căn bệnh chấn thương lâm sàng rất nghiêm trọng với tỷ lệ tàn tật cao. Nó không chỉ gây ra chứng rối loạn chức năng nghiêm trọng ở dưới đoạn bị thương, mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế không thể tưởng tượng cho sự phát triển xã hội. Exosome là những vật mang thông tin giao tiếp giữa tế bào có kích thước nano tồn tại ổn định tr...... hiện toàn bộ
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CÁC TRIỆU CHỨNG ĐẶC TRƯNG CỦA RỐI LOẠN TRẦM CẢM Ở NGƯỜI BỆNH CHẤN THƯƠNG TUỶ SỐNG
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 520 Số 1A - 2022
Đặt vấn đề: Trầm cảm là rối loạn tâm thần thường gặp  nhất ở người bệnh chấn thương tuỷ sống. Trầm cảm tác động đến nhiều khía cạnh như làm suy giảm chất lượng cuộc sống, tập luyện và phục hồi kém hiệu quả, tăng nguy cơ tự sát, ảnh hưởng nặng nề tới quá trình phục hồi và tái hoà nhập xã hội của người bệnh. Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả đặc điểm lâm sàng các triệu chứng đặc trưng của rối loạn trầ...... hiện toàn bộ
#chấn thương tuỷ sống #trầm cảm #triệu chứng đặc trưng
Đánh giá thay đổi huyết động đo bằng USCOM ở bệnh nhân phẫu thuật chấn thương được truyền dịch tinh thể và dịch keo trước gây tê tủy sống
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - 2018
Mục tiêu: Đánh giá thay đổi các chỉ số huyết áp, tần số tim, cung lượng tim (CO), thể tích tống máu (SV), biến thiên thể tích tống máu (SVV) và sức cản mạch hệ thống (SVR) đo bằng USCOM ở bệnh nhân có truyền 15ml/kg NaCl 0,9% và 7ml/kg voluven 6% (HES 130/0,4) trước gây tê tuỷ sống cho phẫu thuật chi dưới. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu tiến cứu, đối chứng ngẫu nhiên, mù đơn, thử nghiệm lâm ...... hiện toàn bộ
#Huyết động #USCOM #chấn thương #gây tê tuỷ sống
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG RỐI LOẠN TRẦM CẢM Ở NGƯỜI BỆNH CHẤN THƯƠNG TUỶ SỐNG
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 507 Số 1 - 2021
Đặt vấn đề: Trầm cảm là rối loạn tâm thần thường gặp  nhất ở người bệnh chấn thương tuỷ sống. Trầm cảm tác động đến nhiều khía cạnh như làm suy giảm chất lượng cuộc sống, tập luyện và phục hồi kém hiệu quả, tăng nguy cơ tự sát, ảnh hưởng nặng nề tới quá trình phục hồi và tái hoà nhập xã hội của người bệnh. Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm ở người bệnh chấn thương...... hiện toàn bộ
#chấn thương tuỷ sống #trầm cảm #đặc điểm lâm sàng
Tổng số: 48   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5